steam brake

/'sti:m'breik/
Học thuật
Thân thiện
steam brake

The engineer activates the steam brake to slow the locomotive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phanh hơi: Một loại thiết bị phanh sử dụng áp lực của hơi nước để tạo ra lực hãm, thường được sử dụng trên các đầu máy xe lửa hơi nước hoặc các phương tiện, máy móc chạy bằng động cơ hơi nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer applied the steam brake to slow down the locomotive. (Người kỹ sư đã sử dụng phanh hơi để làm chậm đầu máy xe lửa.)
    • A malfunction in the steam brake system can be dangerous. (Sự cố trong hệ thống phanh hơi có thể rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate the steam brake": vận hành phanh hơi.
    • Learning to operate the steam brake was part of the training. (Việc học cách vận hành phanh hơi một phần của khóa đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam engine (n): động cơ hơi nước.
  • Air brake (n): phanh hơi (sử dụng khí nén), phanh khí.
  • Brake system (n): hệ thống phanh.
Từ đồng nghĩa
  • Steam-powered brake: phanh chạy bằng hơi nước. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ kỹ thuật này.)

steam brake

The engineer activates the steam brake to slow the locomotive.

danh từ
  1. phanh hơi